Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ha chêh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: hắt hơi
Từ liên quan:
vrêh uh hrooc: khỏi đau ốm
cleac clêm: (ruột, gan) ruột, thịt
bênh: bệnh (như tiếng Việt)
havao om i đuh: vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
ka chit: chết, tử vong
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
140
Đang truy cập:
2.465.239
Tổng lượt: