Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
binh jôq
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: bệnh
Từ đồng nghĩa:
bênh
Từ liên quan:
goh muh: gãy mũi
ka chit: chết, tử vong
jiq rapet: đau lưỡi
clong măt: hột con mắt (long nhãn)
padren: sức khỏe
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
braq
ca chêh
ca dhôh
ca dhôh gâu
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
132
Đang truy cập:
1.544.505
Tổng lượt: