Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
vrêh uh hrooc
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Tính từ
: Khỏi đau ốm
Từ liên quan:
dheac iêc măt: mắt đổ ghèn
havao om i đuh: vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
cachêh: hắt hơi
sên ymea: xương sườn
bênh: bệnh (như tiếng Việt)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
85
Đang truy cập:
1.922.475
Tổng lượt: