Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
bênh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: bệnh (như tiếng Việt)
Từ đồng nghĩa:
binh jôq
Từ liên quan:
ha-oâc: cảm cúm
cachêh: hắt hơi
xa uông: khó đẻ
cleac clêm: (ruột, gan) ruột, thịt
goh muh: gãy mũi
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
ca dhôh gâu
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
130
Đang truy cập:
2.905.907
Tổng lượt: