Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ka chit
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: chết, tử vong
Từ liên quan:
cleac clêm: (ruột, gan) ruột, thịt
clong măt: hột con mắt (long nhãn)
pli nơih: quả tim
cloc gâu: chốc đầu (không có tóc)
uh hrooc: đau ốm, mắc bệnh
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
129
Đang truy cập:
2.465.228
Tổng lượt: