Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
con kadri
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: con gái
Từ liên quan:
vua: bạn đi cùng
ca sêng poih: xương ống quyển
ca sêng kiang: xương quai hàm
va: chúng mình (2 người)
ma ngai kân ghêh: người trưởng thành, người đã lớn
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
ca 'niah jênh, ti
ca ning măt
ca piang jênh
ca sêng ca taih
ca sêng kiang
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
91
Đang truy cập:
2.653.710
Tổng lượt: