Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ca sêng kiang
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: xương quai hàm
Từ liên quan:
con ta moi: Người dân tộc
ca sêng ra nong: xương cổ
ca yơiq: ru, ngân nga, giọng ngâm (ngọt ngào)
đhaq: anh, chị
ih: anh, chị (xưng hô với người lớn tuổi, ngôi thứ 2 số ít)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
ca 'niah jênh, ti
ca ning măt
ca piang jênh
ca sêng ca taih
ca sêng loong gênh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
31
Đang truy cập:
417.703
Tổng lượt: