Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ca piang jênh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: bàn chân
Từ liên quan:
ca sêng ra nong: xương cổ
con gông: người miền núi
con ta moi: Người dân tộc
ca sêng poih: xương ống quyển
mangai: con người
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
ca 'niah jênh, ti
ca ning măt
ca sêng ca taih
ca sêng kiang
ca sêng loong gênh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
151
Đang truy cập:
2.465.250
Tổng lượt: