Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
con kadri
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: con gái
Từ liên quan:
wi haq: họ, chúng nó
ca ning măt: mí mắt
ra oih: nỉ non
ih: anh, chị (xưng hô với người lớn tuổi, ngôi thứ 2 số ít)
ca 'niah jênh, ti: móng chân, tay
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
ca 'niah jênh, ti
ca ning măt
ca piang jênh
ca sêng ca taih
ca sêng kiang
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
66
Đang truy cập:
2.325.984
Tổng lượt: