Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
xoi
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: xoài
Từ liên quan:
avanh: chăn nuôi
gon: mì (củ mì)
ro h'mung: rõ gà trống
padhêu: củ gừng núi, củ riềng
câyq 'mau ruông: cấy lúa nước
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
121
Đang truy cập:
1.762.522
Tổng lượt: