Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
a'roong
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: đót
Từ liên quan:
htăp: trứng
kapơ: trâu
jôh: mổ (gà mổ thóc)
catăp: trứng
dhâc: bột, cám, cám heo
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
avanh
bôp
ca kroh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
31
Đang truy cập:
415.422
Tổng lượt: