Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
avanh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: chăn nuôi
Từ liên quan:
grâng: cái càng (cua)
padhêu: củ gừng núi, củ riềng
xot 'mau jêch: suốt lúa rẫy
vit trom: chọt lỗ, chọc lỗ
rup ka: bắt cá
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
bôp
ca kroh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
100
Đang truy cập:
2.325.698
Tổng lượt: