Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
pa neang
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: cau
Từ liên quan:
ro h'mung: rõ gà trống
kapơ: trâu
grâng: cái càng (cua)
jôh: mổ (gà mổ thóc)
dha janh: mướp
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
76
Đang truy cập:
2.621.799
Tổng lượt: