Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
binh jôq
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: bệnh
Từ đồng nghĩa:
bênh
Từ liên quan:
ha chêh: hắt hơi
ca oac: ho
cloc gâu: chốc đầu (không có tóc)
jreo ôq: thuốc uống
sên ymea: xương sườn
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
braq
ca chêh
ca dhôh
ca dhôh gâu
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
73
Đang truy cập:
2.496.549
Tổng lượt: