Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ca dhôh gâu
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: hộp sọ
Từ đồng nghĩa:
ca dhôh
Từ liên quan:
bênh: bệnh (như tiếng Việt)
cloc gâu: chốc đầu (không có tóc)
braq: dịch trái rạ
uh hrooc: đau ốm
padren: sức khỏe
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
87
Đang truy cập:
2.465.166
Tổng lượt: