Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
cloc gâu
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Tính từ
: chốc đầu (không có tóc)
Từ liên quan:
ca chêh: hắt xì, hắt hơi
capeang ti: bàn tay
bênh: bệnh (như tiếng Việt)
chac hatôq: mình ấm (thân thể ấm)
uh hrooc: đau ốm, mắc bệnh
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
184
Đang truy cập:
2.013.322
Tổng lượt: