Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
clich dhon
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Tính từ
: điếc tai
Từ liên quan:
capeang ti: bàn tay
cleac clêm: (ruột, gan) ruột, thịt
sên ymea: xương sườn
braq: dịch trái rạ
uh hrooc: đau ốm, mắc bệnh
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
545
Đang truy cập:
2.649.695
Tổng lượt: