Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ca 'niah jênh, ti
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: móng chân, tay
Từ liên quan:
ying đôi jay: xách đôi giày
ih: anh, chị (xưng hô với người lớn tuổi, ngôi thứ 2 số ít)
con ta moi: Người dân tộc
ca sêng kiang: xương quai hàm
ca sêng ca taih: xương đùi
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
ca ning măt
ca piang jênh
ca sêng ca taih
ca sêng kiang
ca sêng loong gênh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
10
Đang truy cập:
416.729
Tổng lượt: