Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
capeang ti
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: bàn tay
Từ liên quan:
ca dhôh: hộp sọ
clich dhon: điếc tai
chua cong: khuỷu tay
cachêh: hắt hơi
jiq rapet: đau lưỡi
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
122
Đang truy cập:
2.648.257
Tổng lượt: