Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
chac hatôq
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
: mình ấm (thân thể ấm)
Từ liên quan:
cleac clêm: (ruột, gan) ruột, thịt
havao om i đuh: vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
xa uông: khó đẻ
capeang ti: bàn tay
ka chit: chết, tử vong
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
67
Đang truy cập:
2.648.478
Tổng lượt: