Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
havao om i đuh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
: vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
Từ liên quan:
clong măt: hột con mắt (long nhãn)
chua cong: khuỷu tay
bênh: bệnh (như tiếng Việt)
ca chêh: hắt xì, hắt hơi
jiq rapet: đau lưỡi
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
bênh
binh jôq
braq
ca chêh
ca dhôh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
231
Đang truy cập:
2.013.384
Tổng lượt: