Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
quai lăng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: củ khoai lang
Từ gần nghĩa:
quai: khoai
Từ liên quan:
jôh 'mau: mổ (gà mổ thóc)
pa neang: cau
ghênh 'mau...: gánh lúa...
pliêng: hạt
dhâc: bột, cám, cám heo
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
55
Đang truy cập:
417.976
Tổng lượt: