Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
gông wăng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: núi, vùng núi, miền quê
Từ đồng nghĩa:
gông wuăng
Từ liên quan:
điên: điện
dha măng: ban đêm
katia: con mối
cala: tre
sroq: buổi sáng
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
aniêng
cala
dha măng
dha xêq
dha xroq
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
165
Đang truy cập:
2.906.938
Tổng lượt: