Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
cala
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: tre
Từ liên quan:
ra lêm: mùa đông
penh: bắn
gông wuăng: miền núi, vùng núi
ka dêu uinh: củ gừng núi
aniêng: diện tích (nhà, ruộng, rẫy)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
aniêng
dha măng
dha xêq
dha xroq
điên
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
103
Đang truy cập:
415.581
Tổng lượt: