Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
'mao
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: lúa
Từ đồng nghĩa:
'mau
Từ liên quan:
gătq 'mau: gặt lúa ruộng (lúa nước)
pliêng tơh: hạt đậu
vit trom: chọt lỗ, chọc lỗ
quai tun: củ khoai lang
quai gon: củ mỳ
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
548
Đang truy cập:
2.649.662
Tổng lượt: