Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
kateo
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: cây mía
Từ liên quan:
gon: mì (củ mì)
a'roong: đót
gătq 'mau: gặt lúa ruộng (lúa nước)
a'rech: giống
'mau jêch: lúa rẫy
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
94
Đang truy cập:
2.012.908
Tổng lượt: