Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
padhêu
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: củ gừng núi, củ riềng
Từ liên quan:
dha janh: mướp
rup ka: bắt cá
'mau jêch: lúa rẫy
câyq 'mau ruông: cấy lúa nước
dhâc: bột, cám, cám heo
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
44
Đang truy cập:
417.957
Tổng lượt: