Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
padhêu
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: củ gừng núi, củ riềng
Từ liên quan:
pliêng tơh: hạt đậu
con bo: con bò/ bò con
ia canh: gà mái
mit: mít
hri: rơm
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
89
Đang truy cập:
2.648.502
Tổng lượt: