Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
catăp
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: trứng
Từ liên quan:
quai tun: củ khoai lang
quai lăng: củ khoai lang
a'roong: đót
kateo: cây mía
jôh 'mau: mổ (gà mổ thóc)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
148
Đang truy cập:
2.013.280
Tổng lượt: