Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
catăp
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: trứng
Từ liên quan:
vit trom: chọt lỗ, chọc lỗ
manuh: vỏ trấu (manuh 'mau)
gon: mì (củ mì)
pliêng phi: hạt gạo
gătq 'mau: gặt lúa ruộng (lúa nước)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
130
Đang truy cập:
2.905.907
Tổng lượt: