Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
gu kalô
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: nam (phái nam)
Từ liên quan:
ku krâng: đầu gối
nguâng: trán, thái dương
linh: chiến sĩ, lính chiến
mahim: máu
nơih: ngực
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
au
bôq đôiq
dhaq oh
dheac gông wi
đheac wi
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
87
Đang truy cập:
416.925
Tổng lượt: