Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
gông wuăng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: miền núi, vùng núi
Từ đồng nghĩa:
gông wăng
Từ liên quan:
rôm: rừng
dha xêq: buổi tối
cala: tre
sroq: buổi sáng
katia: con mối
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
aniêng
cala
dha măng
dha xêq
dha xroq
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
612
Đang truy cập:
2.651.939
Tổng lượt: