Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
gông wuăng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: miền núi, vùng núi
Từ đồng nghĩa:
gông wăng
Từ liên quan:
penh: bắn
ra lêm: mùa đông
cala: tre
katia: con mối
ka dêu uinh: củ gừng núi
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
aniêng
cala
dha măng
dha xêq
dha xroq
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
135
Đang truy cập:
2.465.234
Tổng lượt: