Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
sroq
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: buổi sáng
Ví dụ:
sroq cô boac nit yoc buh caq.: Sáng nay ông nit lấy nướng ăn.
Câu sử dụng từ:
sroq cô boac nit yoc buh caq.:
Sáng nay ông nit lấy nướng ăn.
sroq èh au lam.:
ngày mai tôi đi.
Từ đồng nghĩa:
dha xroq
Từ liên quan:
rôm: rừng
dha xroq: buổi sáng
aniêng: diện tích (nhà, ruộng, rẫy)
gông wuăng: miền núi, vùng núi
gông wăng: núi, vùng núi, miền quê
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
aniêng
cala
dha măng
dha xêq
dha xroq
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
84
Đang truy cập:
416.980
Tổng lượt: