Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
pliêng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: hạt
Từ liên quan:
htăp: trứng
pliêng phi: hạt gạo
'mau ruông: lúa ruộng
gon: mì (củ mì)
apenh: sự săn bắn
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
191
Đang truy cập:
2.906.654
Tổng lượt: