Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
mahim
Phát âm:
-
Danh từ
: máu
Ví dụ:
hãq trog juiq srong loh mahim bàc.:
Nó bị chông đâm vô, máu ra nhiều.
Câu sử dụng từ:
hãq trog juiq srong loh mahim bàc.:
Nó bị chông đâm vô, máu ra nhiều.
Từ liên quan:
dhaq oh: anh em
nơih: trái tim
nha nuocq: Nhà nước
gơn muh: đỏ mũi
dheac gông wi: nước ngoài, nước xứ người
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
au
bôq đôiq
dhaq oh
dheac gông wi
đheac wi
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
42
Đang truy cập:
2.648.413
Tổng lượt: