Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
rapet
Phát âm:
-
Danh từ
: diện tích (nhà, ruộng, rẫy)
Từ liên quan:
ku krâng: đầu gối
nguâng: trán, thái dương
kiêng: càng, cái cằm
moiq toq con: một đứa con
klôi: Người Kinh
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
au
bôq đôiq
dhaq oh
dheac gông wi
đheac wi
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
201
Đang truy cập:
2.325.819
Tổng lượt: