Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
aniêng
Phát âm:
-
Danh từ
: diện tích (nhà, ruộng, rẫy)
Câu sử dụng từ:
wuêh aniêng ruoâng, jêcq, prâm:
Đo diện tích ruộng nương rẫy
Từ liên quan:
katia: con mối
gông wuăng: miền núi, vùng núi
penh: bắn
ka dêu uinh: củ gừng núi
dha măng: ban đêm
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
cala
dha măng
dha xêq
dha xroq
điên
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
73
Đang truy cập:
2.464.681
Tổng lượt: