Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
gơh muh măt
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
: hồng (đỏ) mặt mũi
Từ liên quan:
ha drơ, 'mu: bộ mặt, hình ảnh
nha nuocq: Nhà nước
bôq đôiq: bộ đội
măt: mắt
ming dhon: mang tai
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
au
bôq đôiq
dhaq oh
dheac gông wi
đheac wi
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
129
Đang truy cập:
2.326.271
Tổng lượt: