Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ku krâng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: đầu gối
Từ liên quan:
măt: con mắt
đheac wi: nước ngoài
nguâng: trán, thái dương
ming dhon: mang tai
ha drơ, 'mu: bộ mặt, hình ảnh
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
au
bôq đôiq
dhaq oh
dheac gông wi
đheac wi
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
196
Đang truy cập:
2.325.814
Tổng lượt: