Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ca sêng kiang
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: xương quai hàm
Từ liên quan:
vua: bạn đi cùng
đhaq: anh, chị
wi haq: họ, chúng nó
ca sêng ca taih: xương đùi
con gông: người miền núi
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
ca 'niah jênh, ti
ca ning măt
ca piang jênh
ca sêng ca taih
ca sêng loong gênh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
121
Đang truy cập:
1.762.522
Tổng lượt: