Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
rup ka
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: bắt cá
Từ liên quan:
gătq 'mau: gặt lúa ruộng (lúa nước)
'mau: Lúa
xoi: xoài
grâng: cái càng (cua)
jam: Thịt
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
avanh
bôp
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
88
Đang truy cập:
2.326.420
Tổng lượt: