Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
Tiếng Hrê
Tra cứu
Sắp xếp gần đúng
Sắp xếp theo alphabet
Tìm chính xác từ
Tìm kiếm nâng cao
ha tôq pa nâc:
ấm no
ha'rang jêng:
ngón chân
h'mâng hanăm:
nhớ tuổi, nhớ năm
tagria haneng:
rụng răng
vaiq jât ngan:
hai mươi ngàn
havao om i đuh:
vết thương thối có mủ (nhiễm trùng)
hmoi ca hanăng:
khóc người chết
am dha vao loq:
truyền cho nhau biết
vroq caq hangai:
làm ăn xa
pray ( pa dhah):
vỡ, tan vỡ, bể
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
[có 327 dòng]
THỐNG KÊ TRUY CẬP
53
Đang truy cập:
1.906.132
Tổng lượt: