Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
avanh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: chăn nuôi
Từ liên quan:
quai lăng: củ khoai lang
catăp: trứng
gătq 'mau: gặt lúa ruộng (lúa nước)
ca văn: cá nuôi
vit trom: chọt lỗ, chọc lỗ
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
apenh
a'rech
a'roong
bôp
ca kroh
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
107
Đang truy cập:
2.905.548
Tổng lượt: