Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
plây pla
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: hàng xóm, làng xóm
Từ liên quan:
mon: cháu (xưng với chú, bác, cô, dượng)
gu kraq. wi krăq: người già uy tín
đhuyt: cô, chú , cậu, mợ, dượng, dì
gu-kraq plây: Già làng, lão làng
xau: cháu (xưng với ông bà)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
đhuyt
gu kraq. wi krăq
gu-kraq plây
mon
ping
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
69
Đang truy cập:
2.466.365
Tổng lượt: