Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
plây pla
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: hàng xóm, làng xóm
Từ liên quan:
gu kraq. wi krăq: người già uy tín
đhuyt: cô, chú , cậu, mợ, dượng, dì
văn: nuôi, nuôi nấng
tah 'têu: đối thoại, đối đáp
xau: cháu (xưng với ông bà)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
đhuyt
gu kraq. wi krăq
gu-kraq plây
mon
ping
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
111
Đang truy cập:
2.015.677
Tổng lượt: