Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
plây pla
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: hàng xóm, làng xóm
Từ liên quan:
xau: cháu (xưng với ông bà)
taban tabua: đoàn kết, gắn bó
gu-kraq plây: Già làng, lão làng
tah 'têu: đối thoại, đối đáp
ping: anh, bác (xưng hô của xui gia với nhau, của con rể, con dâu với cha mẹ, ông bà, cô bác của vợ hoặc chồng)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
đhuyt
gu kraq. wi krăq
gu-kraq plây
mon
ping
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
91
Đang truy cập:
2.326.967
Tổng lượt: