Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
cong
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: vòng tay
Ví dụ:
mòiq ngai talỉh tagoh cong.: Một người rớt gảy cánh tay.
Câu sử dụng từ:
mòiq ngai talỉh tagoh cong.:
Một người rớt gảy cánh tay.
Từ liên quan:
ka lung: cái trống lớn
poa khai: cơm khê
klêu: hát cúng
rêh vroac: gảy đàn Vroac
mot poa: cơm nắm
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
alacq ka'roh
beng
benh
biaq ngai
can kiêc
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
108
Đang truy cập:
2.013.238
Tổng lượt: