Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
benh
Phát âm:
-
Danh từ
: bánh
Từ đồng nghĩa:
beng
Từ liên quan:
dhênh pêt loang: Tết trồng cây
caq 'mao niu: ăn lúa mới
mot poa: cơm nắm
alacq ka'roh: rượu cần
dha 'yoang vêq kaq: quá trình làm ăn, cuộc sống
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
alacq ka'roh
beng
biaq ngai
can kiêc
căn pa'rong
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
93
Đang truy cập:
1.922.670
Tổng lượt: