Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
gu kraq. wi krăq
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: người già uy tín
Từ liên quan:
taban tabua: đoàn kết, gắn bó
tah 'têu: đối thoại, đối đáp
plây pla: hàng xóm, làng xóm
xau: cháu (xưng với ông bà)
đhuyt: cô, chú , cậu, mợ, dượng, dì
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
đhuyt
gu-kraq plây
mon
ping
plây
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
72
Đang truy cập:
2.016.179
Tổng lượt: