Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
tah 'têu
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: đối thoại, đối đáp
Từ liên quan:
plây pla: hàng xóm, làng xóm
xau: cháu (xưng với ông bà)
đhuyt: cô, chú , cậu, mợ, dượng, dì
plây: làng
ping: anh, bác (xưng hô của xui gia với nhau, của con rể, con dâu với cha mẹ, ông bà, cô bác của vợ hoặc chồng)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
đhuyt
gu kraq. wi krăq
gu-kraq plây
mon
ping
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
108
Đang truy cập:
2.654.445
Tổng lượt: